мельча́ющий мельчающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nhỏ dần, đang vụn dần
  2. đang cạn dần

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмельча́ющиймельча́ющеемельча́ющаямельча́ющие
Sinh cáchмельча́ющегомельча́ющегомельча́ющеймельча́ющих
Tặng cáchмельча́ющемумельча́ющемумельча́ющеймельча́ющим
Đối cáchмельча́ющего, мельча́ющиймельча́ющеемельча́ющуюмельча́ющих, мельча́ющие
Công cụ cáchмельча́ющиммельча́ющиммельча́ющей, мельча́ющеюмельча́ющими
Giới cáchмельча́ющеммельча́ющеммельча́ющеймельча́ющих

мельча́ть мельчать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên nhỏ hơnпо величине
  2. trở nên nông, cạn đi, nông dần, cạn dầnо реке и т. п

Chia động từ

Hiện tại
ямельча́ю
тымельча́ешь
он / она / ономельча́ет
мымельча́ем
вымельча́ете
онимельча́ют
Quá khứ
Giống đựcмельча́л
Giống cáiмельча́ла
Giống trungмельча́ло
Số nhiềuмельча́ли
Mệnh lệnh
Số ítмельча́й
Số nhiềuмельча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмельча́ющиймельча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмельча́ямельчав, мельчавши