мельча́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trở nên nhỏ hơnпо величине
- trở nên nông, cạn đi, nông dần, cạn dầnо реке и т. п
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мельча́ю |
| ты | мельча́ешь |
| он / она / оно | мельча́ет |
| мы | мельча́ем |
| вы | мельча́ете |
| они | мельча́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мельча́л |
| Giống cái | мельча́ла |
| Giống trung | мельча́ло |
| Số nhiều | мельча́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мельча́й |
| Số nhiều | мельча́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мельча́ющий | мельча́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мельча́я | мельчав, мельчавши |