мельхио́р мельхиор

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Đồng bạch, mayso

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмельхио́рмельхио́ры
Sinh cáchмельхио́рамельхио́ров
Tặng cáchмельхио́румельхио́рам
Đối cáchмельхио́рмельхио́ры
Công cụ cáchмельхио́роммельхио́рами
Giới cáchмельхио́ремельхио́рах