мелома́н
danh từđộng vật
Nghĩa
- người mê nhạc, tín đồ âm nhạc
- người yêu nhạc, tín đồ âm nhạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мелома́н | мелома́ны |
| Sinh cách | мелома́на | мелома́нов |
| Tặng cách | мелома́ну | мелома́нам |
| Đối cách | мелома́на | мелома́нов |
| Công cụ cách | мелома́ном | мелома́нами |
| Giới cách | мелома́не | мелома́нах |