мелома́н меломан

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người mê nhạc, tín đồ âm nhạc
  2. người yêu nhạc, tín đồ âm nhạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмелома́нмелома́ны
Sinh cáchмелома́намелома́нов
Tặng cáchмелома́нумелома́нам
Đối cáchмелома́намелома́нов
Công cụ cáchмелома́номмелома́нами
Giới cáchмелома́немелома́нах