мелоди́чность мелодичность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. giai điệu, tính giai điệu, âm điệu, sự du dương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмелоди́чность—
Sinh cáchмелоди́чности—
Tặng cáchмелоди́чности—
Đối cáchмелоди́чность—
Công cụ cáchмелоди́чностью—
Giới cáchмелоди́чности—