мелоди́чность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- giai điệu, tính giai điệu, âm điệu, sự du dương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мелоди́чность | — |
| Sinh cách | мелоди́чности | — |
| Tặng cách | мелоди́чности | — |
| Đối cách | мелоди́чность | — |
| Công cụ cách | мелоди́чностью | — |
| Giới cách | мелоди́чности | — |