мело́дийка мелодийка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giai điệu nhỏ, bản nhạc đơn giản, bài hát ngắn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмело́дийкамело́дийки
Sinh cáchмело́дийкимело́диек
Tặng cáchмело́дийкемело́дийкам
Đối cáchмело́дийкумело́дийки
Công cụ cáchмело́дийкой, мело́дийкоюмело́дийками
Giới cáchмело́дийкемело́дийках