мелова́ть меловать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bôi vôi, đánh phấn, vẽ phấn, viết phấn

Chia động từ

Hiện tại
ямелу́ю
тымелу́ешь
он / она / ономелу́ет
мымелу́ем
вымелу́ете
онимелу́ют
Quá khứ
Giống đựcмелова́л
Giống cáiмелова́ла
Giống trungмелова́ло
Số nhiềuмелова́ли
Mệnh lệnh
Số ítмелу́й
Số nhiềuмелу́йте