мелова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bôi vôi, đánh phấn, vẽ phấn, viết phấn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мелу́ю |
| ты | мелу́ешь |
| он / она / оно | мелу́ет |
| мы | мелу́ем |
| вы | мелу́ете |
| они | мелу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мелова́л |
| Giống cái | мелова́ла |
| Giống trung | мелова́ло |
| Số nhiều | мелова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мелу́й |
| Số nhiều | мелу́йте |