мелкоте́мье мелкотемье

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. đề tài vụn vặt, sự nhỏ nhặt về đề tài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмелкоте́мье—
Sinh cáchмелкоте́мья—
Tặng cáchмелкоте́мью—
Đối cáchмелкоте́мье—
Công cụ cáchмелкоте́мьем—
Giới cáchмелкоте́мье—