мелколе́сье
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Rừng cây nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мелколе́сье | — |
| Sinh cách | мелколе́сья | — |
| Tặng cách | мелколе́сью | — |
| Đối cách | мелколе́сье | — |
| Công cụ cách | мелколе́сьем | — |
| Giới cách | мелколе́сье | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мелколе́сье | — |
| Sinh cách | мелколе́сья | — |
| Tặng cách | мелколе́сью | — |
| Đối cách | мелколе́сье | — |
| Công cụ cách | мелколе́сьем | — |
| Giới cách | мелколе́сье | — |