меланези́ец меланезиец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Melanesia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмеланези́ецмеланези́йцы
Sinh cáchмеланези́йцамеланези́йцев
Tặng cáchмеланези́йцумеланези́йцам
Đối cáchмеланези́йцамеланези́йцев
Công cụ cáchмеланези́йцеммеланези́йцами
Giới cáchмеланези́йцемеланези́йцах