мездра́ мездра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mặt trong của da, mặt thịt của da thuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмездра́мездры́
Sinh cáchмездры́ме́здр
Tặng cáchмездре́мездра́м
Đối cáchмездру́мездры́
Công cụ cáchмездро́й, мездро́юмездра́ми
Giới cáchмездре́мездра́х