мезалья́нс мезальянс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cuộc hôn nhân không môn đăng hộ đối
  2. hôn nhân không tương xứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмезалья́нсмезалья́нсы
Sinh cáchмезалья́нсамезалья́нсов
Tặng cáchмезалья́нсумезалья́нсам
Đối cáchмезалья́нсмезалья́нсы
Công cụ cáchмезалья́нсоммезалья́нсами
Giới cáchмезалья́нсемезалья́нсах