межующий
tính từ
Nghĩa
- đang phân ranh, đang đo đạc ranh giới
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | межующий | межующее | межующая | межующие |
| Sinh cách | межующего | межующего | межующей | межующих |
| Tặng cách | межующему | межующему | межующей | межующим |
| Đối cách | межующего, межующий | межующее | межующую | межующих, межующие |
| Công cụ cách | межующим | межующим | межующей, межующею | межующими |
| Giới cách | межующем | межующем | межующей | межующих |