межеви́к межевик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kỹ sư trắc địa, người đo đạc đất đai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмежеви́кмежевики́
Sinh cáchмежевика́межевико́в
Tặng cáchмежевику́межевика́м
Đối cáchмежевика́межевико́в
Công cụ cáchмежевико́ммежевика́ми
Giới cáchмежевике́межевика́х