межева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Phân rõ ranh giới, vạch rõ địa giới
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | межу́ю |
| ты | межу́ешь |
| он / она / оно | межу́ет |
| мы | межу́ем |
| вы | межу́ете |
| они | межу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | межева́л |
| Giống cái | межева́ла |
| Giống trung | межева́ло |
| Số nhiều | межева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | межу́й |
| Số nhiều | межу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | межующий | межевавший |
| Bị động | межуемый | межёванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | межуя | межевав, межевавши |