межева́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Phân rõ ranh giới, vạch rõ địa giới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | межева́ние | межева́ния |
| Sinh cách | межева́ния | межева́ний |
| Tặng cách | межева́нию | межева́ниям |
| Đối cách | межева́ние | межева́ния |
| Công cụ cách | межева́нием | межева́ниями |
| Giới cách | межева́нии | межева́ниях |