междоусо́бица междоусобица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thương tàn, tàn sát lẫn nhau, huynh đệ tương tàn, nội chiến, phân tranh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмеждоусо́бицамеждоусо́бицы
Sinh cáchмеждоусо́бицымеждоусо́биц
Tặng cáchмеждоусо́бицемеждоусо́бицам
Đối cáchмеждоусо́бицумеждоусо́бицы
Công cụ cáchмеждоусо́бицей, междоусо́бицеюмеждоусо́бицами
Giới cáchмеждоусо́бицемеждоусо́бицах