междоусо́бица
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thương tàn, tàn sát lẫn nhau, huynh đệ tương tàn, nội chiến, phân tranh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | междоусо́бица | междоусо́бицы |
| Sinh cách | междоусо́бицы | междоусо́биц |
| Tặng cách | междоусо́бице | междоусо́бицам |
| Đối cách | междоусо́бицу | междоусо́бицы |
| Công cụ cách | междоусо́бицей, междоусо́бицею | междоусо́бицами |
| Giới cách | междоусо́бице | междоусо́бицах |