междоме́тие междометие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Thán từ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмеждоме́тиемеждоме́тия
Sinh cáchмеждоме́тиямеждоме́тий
Tặng cáchмеждоме́тиюмеждоме́тиям
Đối cáchмеждоме́тиемеждоме́тия
Công cụ cáchмеждоме́тиеммеждоме́тиями
Giới cáchмеждоме́тиимеждоме́тиях