медя́шка медяшка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đồng thau, đồng đỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмедя́шкамедя́шки
Sinh cáchмедя́шкимедя́шек
Tặng cáchмедя́шкемедя́шкам
Đối cáchмедя́шкумедя́шки
Công cụ cáchмедя́шкой, медя́шкоюмедя́шками
Giới cáchмедя́шкемедя́шках