медя́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đồng thau, đồng đỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | медя́шка | медя́шки |
| Sinh cách | медя́шки | медя́шек |
| Tặng cách | медя́шке | медя́шкам |
| Đối cách | медя́шку | медя́шки |
| Công cụ cách | медя́шкой, медя́шкою | медя́шками |
| Giới cách | медя́шке | медя́шках |