медуни́ца медуница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cây phổi thảo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмедуни́цамедуни́цы
Sinh cáchмедуни́цымедуни́ц
Tặng cáchмедуни́цемедуни́цам
Đối cáchмедуни́цумедуни́цы
Công cụ cáchмедуни́цей, медуни́цеюмедуни́цами
Giới cáchмедуни́цемедуни́цах