медуни́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cây phổi thảo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | медуни́ца | медуни́цы |
| Sinh cách | медуни́цы | медуни́ц |
| Tặng cách | медуни́це | медуни́цам |
| Đối cách | медуни́цу | медуни́цы |
| Công cụ cách | медуни́цей, медуни́цею | медуни́цами |
| Giới cách | медуни́це | медуни́цах |