меду́за
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- sứa
- Sứa, nuốtMedusa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | меду́за | меду́зы |
| Sinh cách | меду́зы | меду́з |
| Tặng cách | меду́зе | меду́зам |
| Đối cách | меду́зу | меду́з |
| Công cụ cách | меду́зой, меду́зою | меду́зами |
| Giới cách | меду́зе | меду́зах |