меду́за медуза

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. sứa
  2. Sứa, nuốtMedusa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмеду́замеду́зы
Sinh cáchмеду́зымеду́з
Tặng cáchмеду́земеду́зам
Đối cáchмеду́зумеду́з
Công cụ cáchмеду́зой, меду́зоюмеду́зами
Giới cáchмеду́земеду́зах