медпу́нкт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- trạm y tếмедицинский пункт
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | медпу́нкт | медпу́нкты |
| Sinh cách | медпу́нкта | медпу́нктов |
| Tặng cách | медпу́нкту | медпу́нктам |
| Đối cách | медпу́нкт | медпу́нкты |
| Công cụ cách | медпу́нктом | медпу́нктами |
| Giới cách | медпу́нкте | медпу́нктах |