медпу́нкт медпункт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trạm y tếмедицинский пункт

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмедпу́нктмедпу́нкты
Sinh cáchмедпу́нктамедпу́нктов
Tặng cáchмедпу́нктумедпу́нктам
Đối cáchмедпу́нктмедпу́нкты
Công cụ cáchмедпу́нктоммедпу́нктами
Giới cáchмедпу́нктемедпу́нктах