медосмо́тр медосмотр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khám sức khỏeмедицинский осмотрsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмедосмо́трмедосмо́тры
Sinh cáchмедосмо́трамедосмо́тров
Tặng cáchмедосмо́трумедосмо́трам
Đối cáchмедосмо́трмедосмо́тры
Công cụ cáchмедосмо́троммедосмо́трами
Giới cáchмедосмо́тремедосмо́трах