медоно́с медонос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây tiết mật, cây cho mật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмедоно́смедоно́сы
Sinh cáchмедоно́самедоно́сов
Tặng cáchмедоно́сумедоно́сам
Đối cáchмедоно́смедоно́сы
Công cụ cáchмедоно́соммедоно́сами
Giới cáchмедоно́семедоно́сах