медо́к медок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Médoc
  2. mật ong, mật ngọt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмедо́кмедо́ки
Sinh cáchмедо́камедо́ков
Tặng cáchмедо́кумедо́кам
Đối cáchмедо́кмедо́ки
Công cụ cáchмедо́коммедо́ками
Giới cáchмедо́кемедо́ках