медо́вый медовый

tính từ

Nghĩa

  1. mậtс мёдомcó
  2. Mật ong, mật
  3. thơm mùi mậtс запахом мёда
  4. Đường mật, ngọt ngào, đãi bôi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмедо́выймедо́воемедо́ваямедо́вые
Sinh cáchмедо́вогомедо́вогомедо́воймедо́вых
Tặng cáchмедо́вомумедо́вомумедо́воймедо́вым
Đối cáchмедо́вый, медо́вогомедо́воемедо́вуюмедо́вые, медо́вых
Công cụ cáchмедо́выммедо́выммедо́вой, медо́воюмедо́выми
Giới cáchмедо́воммедо́воммедо́воймедо́вых
Dạng ngắnмедо́вмедо́вомедо́вамедо́вы

Ví dụ

  • медовый пряник
    bánh mật, bánh bằng mật
  • медовые речи
    [những] lời lẽ đường mật
  • медовый месяц
    tuần trăng mật, tháng trăng mật