ме́дленность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự chậm chạp, tính chậm chạp, độ chậm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ме́дленность | — |
| Sinh cách | ме́дленности | — |
| Tặng cách | ме́дленности | — |
| Đối cách | ме́дленность | — |
| Công cụ cách | ме́дленностью | — |
| Giới cách | ме́дленности | — |