медкоми́ссия
danh từbất động vật
Nghĩa
- hội đồng y khoa, cuộc khám sức khỏe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | медкоми́ссия | медкоми́ссии |
| Sinh cách | медкоми́ссии | медкоми́ссий |
| Tặng cách | медкоми́ссии | медкоми́ссиям |
| Đối cách | медкоми́ссию | медкоми́ссии |
| Công cụ cách | медкоми́ссией, медкоми́ссиею | медкоми́ссиями |
| Giới cách | медкоми́ссии | медкоми́ссиях |