медкоми́ссия медкомиссия

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. hội đồng y khoa, cuộc khám sức khỏe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмедкоми́ссиямедкоми́ссии
Sinh cáchмедкоми́ссиимедкоми́ссий
Tặng cáchмедкоми́ссиимедкоми́ссиям
Đối cáchмедкоми́ссиюмедкоми́ссии
Công cụ cáchмедкоми́ссией, медкоми́ссиеюмедкоми́ссиями
Giới cáchмедкоми́ссиимедкоми́ссиях