ме́диум
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- pháp sư, đồng cốt, người đưa tin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ме́диум | ме́диумы |
| Sinh cách | ме́диума | ме́диумов |
| Tặng cách | ме́диуму | ме́диумам |
| Đối cách | ме́диума | ме́диумов |
| Công cụ cách | ме́диумом | ме́диумами |
| Giới cách | ме́диуме | ме́диумах |