ме́диум медиум

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. pháp sư, đồng cốt, người đưa tin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchме́диумме́диумы
Sinh cáchме́диумаме́диумов
Tặng cáchме́диумуме́диумам
Đối cáchме́диумаме́диумов
Công cụ cáchме́диумомме́диумами
Giới cáchме́диумеме́диумах