медикаме́нт медикамент

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thuốc
  2. dược phẩm
  3. thuốc chữa bệnhmedicine
  4. thuốc kê đơn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмедикаме́нтмедикаме́нты
Sinh cáchмедикаме́нтамедикаме́нтов
Tặng cáchмедикаме́нтумедикаме́нтам
Đối cáchмедикаме́нтмедикаме́нты
Công cụ cáchмедикаме́нтоммедикаме́нтами
Giới cáchмедикаме́нтемедикаме́нтах