медиа́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đường trung tuyếnлиния
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | медиа́на | медиа́ны |
| Sinh cách | медиа́ны | медиа́н |
| Tặng cách | медиа́не | медиа́нам |
| Đối cách | медиа́ну | медиа́ны |
| Công cụ cách | медиа́ной, медиа́ною | медиа́нами |
| Giới cách | медиа́не | медиа́нах |