медиа́на медиана

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đường trung tuyếnлиния

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмедиа́намедиа́ны
Sinh cáchмедиа́нымедиа́н
Tặng cáchмедиа́немедиа́нам
Đối cáchмедиа́нумедиа́ны
Công cụ cáchмедиа́ной, медиа́ноюмедиа́нами
Giới cáchмедиа́немедиа́нах