меджли́с меджлис

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Majlis, hội đồng, nghị viện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмеджли́смеджли́сы
Sinh cáchмеджли́самеджли́сов
Tặng cáchмеджли́сумеджли́сам
Đối cáchмеджли́смеджли́сы
Công cụ cáchмеджли́соммеджли́сами
Giới cáchмеджли́семеджли́сах