меджли́с
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Majlis, hội đồng, nghị viện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | меджли́с | меджли́сы |
| Sinh cách | меджли́са | меджли́сов |
| Tặng cách | меджли́су | меджли́сам |
| Đối cách | меджли́с | меджли́сы |
| Công cụ cách | меджли́сом | меджли́сами |
| Giới cách | меджли́се | меджли́сах |