медбра́т
danh từgiống đực
Cặp thể медсестра́nữ y tá
Nghĩa
- nam y tá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | медбра́т | медбра́тья |
| Sinh cách | медбра́та | медбра́тьев |
| Tặng cách | медбра́ту | медбра́тьям |
| Đối cách | медбра́та | медбра́тьев |
| Công cụ cách | медбра́том | медбра́тьями |
| Giới cách | медбра́те | медбра́тьях |