медальо́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mê-đai-giông, ảnh đeo dây chuyềnmặt tròn, bầu dục hay hình tim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | медальо́н | медальо́ны |
| Sinh cách | медальо́на | медальо́нов |
| Tặng cách | медальо́ну | медальо́нам |
| Đối cách | медальо́н | медальо́ны |
| Công cụ cách | медальо́ном | медальо́нами |
| Giới cách | медальо́не | медальо́нах |