медали́стка медалистка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ vận động viên đoạt huy chương, nữ quán quân huy chương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмедали́сткамедали́стки
Sinh cáchмедали́сткимедали́сток
Tặng cáchмедали́сткемедали́сткам
Đối cáchмедали́сткумедали́сток
Công cụ cáchмедали́сткой, медали́сткоюмедали́стками
Giới cáchмедали́сткемедали́стках