медали́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ vận động viên đoạt huy chương, nữ quán quân huy chương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | медали́стка | медали́стки |
| Sinh cách | медали́стки | медали́сток |
| Tặng cách | медали́стке | медали́сткам |
| Đối cách | медали́стку | медали́сток |
| Công cụ cách | медали́сткой, медали́сткою | медали́стками |
| Giới cách | медали́стке | медали́стках |