медали́ст медалист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. con vật được thưởng huy chươngживотное
  2. Người được thưởng huy chương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмедали́стмедали́сты
Sinh cáchмедали́стамедали́стов
Tặng cáchмедали́стумедали́стам
Đối cáchмедали́стамедали́стов
Công cụ cáchмедали́стоммедали́стами
Giới cáchмедали́стемедали́стах