медали́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- con vật được thưởng huy chươngживотное
- Người được thưởng huy chương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | медали́ст | медали́сты |
| Sinh cách | медали́ста | медали́стов |
| Tặng cách | медали́сту | медали́стам |
| Đối cách | медали́ста | медали́стов |
| Công cụ cách | медали́стом | медали́стами |
| Giới cách | медали́сте | медали́стах |