мего́м мегом

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mêgaohm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмего́ммего́мы
Sinh cáchмего́мамего́мов, мего́м
Tặng cáchмего́мумего́мам
Đối cáchмего́ммего́мы
Công cụ cáchмего́моммего́мами
Giới cáchмего́мемего́мах