мегафо́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mêgafôn, loa tăng âm, loa phóng thanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мегафо́н | мегафо́ны |
| Sinh cách | мегафо́на | мегафо́нов |
| Tặng cách | мегафо́ну | мегафо́нам |
| Đối cách | мегафо́н | мегафо́ны |
| Công cụ cách | мегафо́ном | мегафо́нами |
| Giới cách | мегафо́не | мегафо́нах |