мегафо́н мегафон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mêgafôn, loa tăng âm, loa phóng thanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмегафо́нмегафо́ны
Sinh cáchмегафо́намегафо́нов
Tặng cáchмегафо́нумегафо́нам
Đối cáchмегафо́нмегафо́ны
Công cụ cáchмегафо́номмегафо́нами
Giới cáchмегафо́немегафо́нах

Từ liên quan