мегапо́лис мегаполис

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. siêu đô thị
  2. vùng đại đô thị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмегапо́лисмегапо́лисы
Sinh cáchмегапо́лисамегапо́лисов
Tặng cáchмегапо́лисумегапо́лисам
Đối cáchмегапо́лисмегапо́лисы
Công cụ cáchмегапо́лисоммегапо́лисами
Giới cáchмегапо́лисемегапо́лисах