меблирова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bày đồ đạcbày biện, kê
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | меблиру́ю |
| ты | меблиру́ешь |
| он / она / оно | меблиру́ет |
| мы | меблиру́ем |
| вы | меблиру́ете |
| они | меблиру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | меблирова́л |
| Giống cái | меблирова́ла |
| Giống trung | меблирова́ло |
| Số nhiều | меблирова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | меблиру́й |
| Số nhiều | меблиру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | меблирующий | меблирова́вший |
| Bị động | меблируемый | меблиро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | меблиру́я | меблировав, меблировавши |