мга

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. bóng tối
  2. sương mùfog, smoke

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмга́—
Sinh cáchмги́—
Tặng cáchмге́—
Đối cáchмгу́—
Công cụ cáchмго́й, мго́ю—
Giới cáchмге́—

Từ đồng nghĩa