мая́чить маячить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nổi lên lờ mờ xa xa, nhô lên lờ mờ

Chia động từ

Hiện tại
ямая́чу
тымая́чишь
он / она / ономая́чит
мымая́чим
вымая́чите
онимая́чат
Quá khứ
Giống đựcмая́чил
Giống cáiмая́чила
Giống trungмая́чило
Số nhiềuмая́чили
Mệnh lệnh
Số ítмая́чь
Số nhiềuмая́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмая́чащиймая́чивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмая́чамаячив, маячивши