ма́ять
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm kiệt sức
- làm khổ, làm kiệt sức, làm mệt mỏi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ма́ю |
| ты | ма́ешь |
| он / она / оно | ма́ет |
| мы | ма́ем |
| вы | ма́ете |
| они | ма́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ма́ял |
| Giống cái | ма́яла |
| Giống trung | ма́яло |
| Số nhiều | ма́яли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ма́й |
| Số nhiều | ма́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ма́ющий | ма́явший |
| Bị động | ма́емый | ма́янный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | маявши |