ма́ятник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Quả lắc, con lắc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́ятник | ма́ятники |
| Sinh cách | ма́ятника | ма́ятников |
| Tặng cách | ма́ятнику | ма́ятникам |
| Đối cách | ма́ятник | ма́ятники |
| Công cụ cách | ма́ятником | ма́ятниками |
| Giới cách | ма́ятнике | ма́ятниках |