майdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩatháng nămBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchма́йма́иSinh cáchма́яма́евTặng cáchма́юма́ямĐối cáchма́йма́иCông cụ cáchма́емма́ямиGiới cáchма́ема́яхTừ liên quanма́йскийTháng Năm