Từ điển

    ма́я мая

    danh từ

    Nghĩa

    1. người Maya, dân Maya
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    май

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. tháng năm

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchма́йма́и
    Sinh cáchма́яма́ев
    Tặng cáchма́юма́ям
    Đối cáchма́йма́и
    Công cụ cáchма́емма́ями
    Giới cáchма́ема́ях

    Từ liên quan

    ма́йскийTháng Năm
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Đọc trong ngữ cảnh

    Наосима: остров современного искусства
    Bài đọc
    Наосима: остров современного искусства