ма́ющий мающий

tính từ

Nghĩa

  1. làm mệt mỏi, làm kiệt sức

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchма́ющийма́ющеема́ющаяма́ющие
Sinh cáchма́ющегома́ющегома́ющейма́ющих
Tặng cáchма́ющемума́ющемума́ющейма́ющим
Đối cáchма́ющего, ма́ющийма́ющеема́ющуюма́ющих, ма́ющие
Công cụ cáchма́ющимма́ющимма́ющей, ма́ющеюма́ющими
Giới cáchма́ющемма́ющемма́ющейма́ющих

ма́ять маять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm kiệt sức
  2. làm khổ, làm kiệt sức, làm mệt mỏi

Chia động từ

Hiện tại
яма́ю
тыма́ешь
он / она / онома́ет
мыма́ем
выма́ете
онима́ют
Quá khứ
Giống đựcма́ял
Giống cáiма́яла
Giống trungма́яло
Số nhiềuма́яли
Mệnh lệnh
Số ítма́й
Số nhiềuма́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngма́ющийма́явший
Bị độngма́емыйма́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—маявши