машинове́дение машиноведение

danh từbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. khoa học máy móc, kỹ thuật máy
  2. kỹ thuật lý thuyết, khoa học kỹ thuật máy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмашинове́дение—
Sinh cáchмашинове́дения—
Tặng cáchмашинове́дению—
Đối cáchмашинове́дение—
Công cụ cáchмашинове́дением—
Giới cáchмашинове́дении—