машинове́дение
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- khoa học máy móc, kỹ thuật máy
- kỹ thuật lý thuyết, khoa học kỹ thuật máy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | машинове́дение | — |
| Sinh cách | машинове́дения | — |
| Tặng cách | машинове́дению | — |
| Đối cách | машинове́дение | — |
| Công cụ cách | машинове́дением | — |
| Giới cách | машинове́дении | — |