маши́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Máy
- máy chữthông tụcпишущаяcái
- tông đơдля стрижкиcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | маши́нка | маши́нки |
| Sinh cách | маши́нки | маши́нок |
| Tặng cách | маши́нке | маши́нкам |
| Đối cách | маши́нку | маши́нки |
| Công cụ cách | маши́нкой, маши́нкою | маши́нками |
| Giới cách | маши́нке | маши́нках |
Ví dụ
- швейная машинка[cái] máy khâu, máy may
- печатать на машинкеđánh máy, đánh máy chữ
