маши́нка машинка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Máy
  2. máy chữthông tụcпишущаяcái
  3. tông đơдля стрижкиcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмаши́нкамаши́нки
Sinh cáchмаши́нкимаши́нок
Tặng cáchмаши́нкемаши́нкам
Đối cáchмаши́нкумаши́нки
Công cụ cáchмаши́нкой, маши́нкоюмаши́нками
Giới cáchмаши́нкемаши́нках

Ví dụ

  • швейная машинка
    [cái] máy khâu, máy may
  • печатать на машинке
    đánh máy, đánh máy chữ