машини́стка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Người đánh máy chữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | машини́стка | машини́стки |
| Sinh cách | машини́стки | машини́сток |
| Tặng cách | машини́стке | машини́сткам |
| Đối cách | машини́стку | машини́сток |
| Công cụ cách | машини́сткой | машини́стками |
| Giới cách | машини́стке | машини́стках |