машиниза́ция
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Cơ giới hóa, cơ khí hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | машиниза́ция | — |
| Sinh cách | машиниза́ции | — |
| Tặng cách | машиниза́ции | — |
| Đối cách | машиниза́цию | — |
| Công cụ cách | машиниза́цией, машиниза́циею | — |
| Giới cách | машиниза́ции | — |